Giỏ hàng
loading
0

Giỏ hàng trống

  • Bạn chưa có sản phẩm nào trong giỏ hàng!
0

Giỏ hàng trống

  • Bạn chưa có sản phẩm nào trong giỏ hàng!

Những điều cần biết về hệ miễn dịch trong cơ thể | Fitolabs

MỤC LỤC [Ẩn]

    Hệ miễn dịch là bộ máy bảo vệ cơ thể chống lại bệnh tật do các tác nhân bên ngoài tấn công. Nhưng đôi khi hoạt động của hệ miễn dịch bị rối loạn cũng có thể là nguyên nhân gây ra một số bệnh tự miễn. Cùng tìm hiểu hệ miễn dịch là gì và hệ miễn dịch trong cơ thể hoạt động như thế nào qua bài viết sau.

    I - Hệ miễn dịch là gì?

    Hệ miễn dịch là một hệ thống được tạo thành từ mạng lưới các tế bào đặc biệt, protein, mô và cơ quan. Chúng phối hợp với nhau để bảo vệ con người chống lại vi trùng và vi sinh vật có trong cuộc sống hàng ngày. Hệ miễn dịch tấn công những yếu tố gây bệnh cho cơ thể con người thông qua một loạt các bước được gọi là phản ứng miễn dịch.

    Hệ miễn dịch được phân bổ ở nhiều vị trí trên cơ thể giúp bảo vệ toàn diện:

    • Amidan cổ họng

    • Hệ thống tiêu hóa

    • Tủy xương

    • Da

    • Hạch bạch huyết

    • Lá lách

    • Niêm mạc mỏng bên trong mũi, họng và bộ phận sinh dục

    II - Phân loại hệ miễn dịch

    Có ba loại miễn dịch ở người là miễn dịch bẩm sinh, thích ứng và thụ động:

    Các thành phần tham gia vào miễn dịch bẩm sinh - miễn dịch thích ứng

    1. Miễn dịch bẩm sinh (miễn dịch tự nhiên)

    Mỗi người được sinh ra đều có một lượng miễn dịch nhất định. Hệ thống miễn dịch của con người, tương tự như của nhiều loài động vật, dùng để tấn công các yếu tố gây hại ngay khi chúng xâm nhập vào cơ thể. Miễn dịch bẩm sinh này có tác dụng như một tuyến phòng thủ đầu tiên chống lại mầm bệnh - chẳng hạn như da và màng nhầy của cổ họng và ruột.

    Phản ứng này là cơ bản và không đặc hiệu. Nếu mầm bệnh tìm cách né tránh hệ thống miễn dịch bẩm sinh thì quá trình miễn dịch thích nghi hoặc mắc phải sẽ diễn ra.

    2. Miễn dịch thích ứng (miễn dịch thu được)

    Miễn dịch thích ứng bảo vệ cơ thể khỏi mầm bệnh khi chúng xâm nhập vào cơ thể. Khi con người tiếp xúc với bệnh tật hoặc được tiêm vắc-xin là lúc chúng ta tự tạo ra một lượng kháng thể vừa đủ để chống lại các mầm bệnh khác nhau. Đây được gọi là quá trình tạo bộ nhớ miễn dịch vì hệ thống miễn dịch có khả năng nhớ những kẻ thù trước đó.

    3. Miễn dịch thụ động

    Loại miễn dịch này được "mượn" từ một nguồn khác, nhưng nó không tồn tại được trong thời gian dài. Chẳng hạn, em bé nhận được kháng thể từ người mẹ qua nhau thai trước khi sinh và trong sữa mẹ sau khi sinh. Miễn dịch thụ động này bảo vệ em bé khỏi một số bệnh nhiễm trùng trong những năm đầu đời.

    Trẻ nhận được nguồn kháng thể từ sữa mẹ để chống lại mầm bệnh gọi là miễn dịch thụ động

    Tiêm chủng là quá trình đưa vào cơ thể các kháng nguyên hoặc mầm bệnh suy yếu nhưng vẫn tạo ra được kháng thể. Bởi vì cơ thể lưu lại các bản sao của kháng thể, có tác dụng bảo vệ nếu mối đe dọa xuất hiện lại sau này.

    III - Hoạt động của hệ miễn dịch bên trong cơ thể

    Hệ thống miễn dịch cần phát hiện kẻ thù từ mọi phía. Nó thực hiện điều này bằng cách nhận dạng các protein được tìm thấy trên bề mặt các tế bào. Nó học cách bỏ qua các protein của chính nó từ giai đoạn đầu.

    1. Kháng nguyên gây ra phản ứng miễn dịch khi đi vào cơ thể

    Trong nhiều trường hợp, kháng nguyên có thể là vi khuẩn, nấm, vi rút, độc tố. Nhưng nó cũng có thể là các tế bào bị lỗi hoặc chết. Ban đầu, một loạt các loại tế bào phối hợp với nhau để nhận ra sự xâm nhập của kháng nguyên.

    2. Vai trò của tế bào lympho B

    Khi tế bào lympho B phát hiện ra kháng nguyên, chúng bắt đầu tiết ra kháng thể. Kháng thể là các protein đặc biệt có tác dụng vô hiệu hóa các kháng nguyên tương ứng.

    Mỗi tế bào lympho B tạo ra một kháng thể cụ thể. Ví dụ, một số tế bào B có thể tạo ra một kháng thể chống lại vi khuẩn gây viêm phổi trong khi một số khác có thể nhận ra vi-rút cảm lạnh thông thường.

    Kháng thể là một phần của một nhóm các hóa chất gọi là immunoglobulin, có nhiều vai trò trong phản ứng miễn dịch:

    • Immunoglobulin G (IgG): Đánh dấu các vi khuẩn để các tế bào khác có thể nhận ra và đối phó với chúng.

    • IgM: Là chuyên gia tiêu diệt vi khuẩn.

    • IgA: Tập hợp trong chất lỏng cơ thể, chẳng hạn như nước mắt và nước bọt, nơi nó bảo vệ các cổng vào cơ thể.

    • IgE: Bảo vệ chống lại ký sinh trùng và cũng là nguyên nhân gây ra dị ứng.

    • IgD: Vẫn gắn kết với tế bào lympho B, giúp chúng bắt đầu phản ứng miễn dịch.

    Kháng thể khóa kháng nguyên, nhưng không giết chết nó, chỉ đánh dấu nó. Việc tiêu diệt là công việc của các tế bào khác, chẳng hạn như thực bào.

    Tế bào Lympho B đang tiết ra các kháng thể để gắn vào virus cúm

    3. Vai trò của tế bào lympho T

    Có nhiều loại tế bào lympho T khác nhau:

    • Các tế bào Helper T (tế bào Th) - chúng phối hợp các phản ứng miễn dịch. Một số kết hợp với các tế bào khác, và một số kích thích tế bào B tạo ra nhiều kháng thể hơn. Số còn lại thu hút nhiều tế bào T hoặc thực bào ăn tế bào.

    • Các tế bào Killer T (tế bào lympho T gây độc tế bào) - như tên gọi, các tế bào T này tấn công các tế bào khác. Chúng đặc biệt hữu ích để chống lại virus. Chúng hoạt động bằng cách nhận ra các phần nhỏ của virus ở bên ngoài các tế bào bị nhiễm bệnh và tiêu diệt các tế bào đó.

    IV - Những rối loạn hệ thống miễn dịch thường gặp

    Bởi vì hệ thống miễn dịch rất phức tạp, nên có nhiều khả năng gây ra các rối loạn. Có ba loại rối loạn miễn dịch như sau:

    1. Suy giảm miễn dịch

    Suy giảm miễn dịch phát sinh khi một hoặc nhiều phần của hệ thống miễn dịch không hoạt động. Một số yếu tố nguy cơ gây suy giảm miễn dịch như: tuổi tác, béo phì và nghiện rượu. Ở các nước đang phát triển, suy dinh dưỡng là nguyên nhân phổ biến. AIDS là một ví dụ về bệnh làm suy giảm miễn dịch mắc phải.

    Trong một số trường hợp, suy giảm miễn dịch có thể được di truyền, ví dụ, trong bệnh u hạt mạn tính, nơi thực bào không hoạt động đúng.

    2. Tự miễn dịch

    Trong điều kiện tự miễn dịch, hệ thống miễn dịch nhầm mục tiêu vào các tế bào khỏe mạnh, thay vì các mầm bệnh lạ hoặc các tế bào bị lỗi. Các bệnh tự miễn bao gồm bệnh celiac, tiểu đường loại 1, viêm khớp dạng thấp và bệnh Graves.

    3. Quá mẫn

    Với sự mẫn cảm, hệ thống miễn dịch phản ứng thái quá theo cách làm hỏng các mô khỏe mạnh. Một ví dụ là sốc phản vệ trong đó cơ thể phản ứng với chất gây dị ứng mạnh đến mức có thể đe dọa đến tính mạng.

    Một trong những triệu chứng quá mẫn: Nổi mẩn trên da

    V - Cách tăng cường hệ miễn dịch ngay tại nhà

    1. Tập thể dục

    Ít vận động không chỉ khiến bạn cảm thấy uể oải, nó còn có thể làm cho hệ thống miễn dịch hoạt động chậm chạp. Tập thể dục, mặt khác, giúp tăng cường khả năng miễn dịch.

    2. Chế độ ăn uống lành mạnh

    Dinh dưỡng hợp lý là điều cần thiết để hệ thống miễn dịch hoạt động tốt. Một chế độ ăn nhiều calo rỗng không chỉ dẫn đến tăng cân mà còn có thể khiến bạn dễ bị nhiễm trùng. Thêm vào đó, thừa cân kèm theo bệnh tật cũng có thể kéo hệ thống miễn dịch đi xuống.

    Một chế độ ăn giàu vitamin và chất chống oxy hóa có thể tăng cường sức đề kháng với nhiễm trùng. 

    Vì vậy, nên lựa chọn thực đơn nhiều trái cây và rau màu xanh đậm, đỏ, vàng và cam được đóng gói với chất chống oxy hóa cho bữa ăn hàng ngày. Ăn thêm các loại quả mọng, trái cây họ cam quýt, kiwi, táo, nho đỏ, cải xoăn, hành tây, rau bina, khoai lang và cà rốt.

    Các thực phẩm tăng cường miễn dịch khác bao gồm tỏi tươi, có thể có đặc tính kháng vi-rút và kháng sinh, và súp gà. Các nghiên cứu cho thấy rằng, nếu bị cảm lạnh hoặc cúm, một bát súp gà hấp có thể làm giảm viêm và giúp người bệnh nhanh khỏe hơn.

    Và các loại nấm như linh chi, nấm hương có thể có ảnh hưởng mạnh mẽ đến chức năng miễn dịch cũng như tăng cường sản xuất các chất giúp cơ thể chống lại nhiễm trùng.

    Chế độ ăn uống lành mạnh có tác dụng hiệu quả trong việc tăng cường hệ miễn dịch

    3. Ngủ đủ giấc

    Những cơn mất ngủ thường xuyên có thể không chỉ khiến cơ thể cảm thấy mệt mỏi vào ban ngày mà còn khiến bạn dễ bị bệnh, bao gồm cảm lạnh, cúm và các bệnh nhiễm trùng khác. Lâu dài, giấc ngủ kém cũng được chứng minh là làm tăng nguy cơ mắc các vấn đề sức khỏe khác, bao gồm béo phì và tiểu đường.

    Rất khó để đo chính xác hiệu quả bảo vệ của giấc ngủ. Giống như chất chống oxy hóa, giấc ngủ có thể giúp giảm căng thẳng, ngăn chặn các tế bào bị suy yếu và bị tổn hại. Nhưng rõ ràng, giấc ngủ - ít nhất 7 giờ một đêm - có liên quan đến việc tăng sức đề kháng đối với các bệnh truyền nhiễm.

    4. Quản lý căng thẳng

    Khi cơ thể bị căng thẳng liên tục, bạn sẽ dễ bị tổn thương hơn với mọi thứ từ cảm lạnh thông thường đến các bệnh mãn tính. Bị căng thẳng liên tục - gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe. Điều đó vì việc căng thẳng làm cơ thể sản xuất các hoocmon nhiều hơn, chẳng hạn như cortisol và adrenaline, làm suy yếu hệ thống miễn dịch. Căng thẳng mãn tính có liên quan đến bệnh tim và tăng huyết áp, và nó cũng có thể có ảnh hưởng đến chức năng tế bào bạch cầu.

    Căng thẳng stress có thể ảnh hưởng xấu tới hệ thống miễn dịch

    5. Tránh lạm dụng rượu bia và các chất kích thích

    Uống một lượng rượu vừa phải có thể có một số lợi ích cho sức khỏe, chẳng hạn như giảm nguy cơ mắc bệnh tim. 1 - 2 ly mỗi ngày cho một người đàn ông, hoặc 1 ly cho một người phụ nữ. Nhưng uống quá nhiều rượu có thể ức chế chức năng của các tế bào bạch cầu và làm giảm sức đề kháng của cơ thể đối với nhiễm trùng. Sử dụng các loại thuốc kích thích, bao gồm cần sa, gây tác hại tương tự đối với các tế bào bạch cầu, làm suy yếu hệ thống miễn dịch.

    6. Tăng cường mối quan hệ lành mạnh: 

    Nghiên cứu cho thấy những người có tình bạn thân thiết và nhiều mối quan hệ tốt có xu hướng khỏe mạnh hơn những người khác.

    Trên đây là những thông tin bổ ích nhất về hệ miễn dịch mà ai cũng nên biết. Để được giải đáp những thắc mắc, vui lòng liên hệ với các chuyên gia sức khỏe của Fitolabs theo Hotline 0928138111.

     

    Đăng kí nhận tư vấn từ chuyên gia

    Tiêu chảy Fitolabs ZinC Fitolabs Biomix Men vi sinh Fitolabs Biozym Trẻ khó ngủ Fitolabs BaciPro Tăng sức đề kháng Fitolabs Imucal Trẻ biếng ăn Bổ não Bổ mắt Fitolabs DHA Xtra Dinh dưỡng của trẻ Trẻ sinh non Dấu hiệu trẻ thông minh trí thông minh Bổ sung DHA Fitolabs Gastic Fitolabs Kool Bổ gan Phân sống Muối tắm thảo dược Zizobii Chàm sữa Fitolabs Belax Táo bón Viêm họng Fitolabs Keobi Viêm dạ dày Trào ngược dạ dày thực quản Tăng sức đề kháng Fitolabs D3 - K2 Fitolabs Otee Gạc rơ lưỡi Fitolabs ZinC Trẻ sơ sinh Men vi sinh Fitolabs BaciPro Tăng chiều cao Fitolabs Becao Nôn trớ Rối loạn tiêu hóa Fitolabs Biomix Fitolabs Gastic Trào ngược dạ dày thực quản bổ sung vi chất Tăng chiều cao canxi cho bé còi xương Fitolabs ZinC Tăng sức đề kháng Trẻ biếng ăn Fitolabs Biozym Tăng động giảm chú ý Fitolabs DHA Xtra trẻ chậm nói Trẻ khó ngủ Fitolabs Imucal Fitolabs D3 - K2 Fitolabs Becao Fitolabs Bomax Bổ mắt Cận thị ở trẻ em Fitolabs Biotop sắt hữu cơ cho bé trẻ thiếu máu sắt Fitolabs Biomix Men vi sinh Bổ sung sắt Fitolabs BioFe Chậm phát triển trí tuệ kem chống nắng Fitolabs Suny Hăm da Muối tắm thảo dược Zizobii Chàm sữa Kem bôi Otee silver Chăm sóc da Tắm gội thảo dược Chống nắng cho bé Fitolabs Kembi Rôm sảy Mụn nhọt zizobii Xịt mũi thảo dược Fitolabs Nabi Viêm mũi Viêm họng Fitolabs Keobi Fitolabs Imucal Fitolabs ZinC Fitolabs Biotop Xịt họng Fitolabs Beho Ho kéo dài Dị ứng Fitolabs Chambi Trẻ bị ho Trẻ sơ sinh Bệnh đường hô hấp Fitolabs BaciPro Dinh dưỡng của trẻ Fitolabs DHA Xtra Bổ não Nôn trớ Rối loạn tiêu hóa Fitolabs Biozym Men vi sinh Fitolabs BaciPro Tiêu chảy Fitolabs Biomix Viêm dạ dày Trớ sữa Fitolabs Imucal Tăng sức đề kháng Trẻ bị tay chân miệng trí thông minh Nóng trong Bổ gan Fitolabs Kool Fitolabs ZinC Cúm A Fitolabs Beho Fitolabs Keobi Fitolabs Nabi Xịt mũi thảo dược Viêm họng Bệnh đường hô hấp Tăng chiều cao Trẻ biếng ăn Trẻ khó ngủ Fitolabs Gastic Trào ngược dạ dày thực quản Phân sống Fitolabs Biotop Fitolabs Belax Tăng động giảm chú ý Fitolabs Biozym Trẻ khó ngủ Bổ gan Nóng trong Fitolabs Kool Trẻ biếng ăn Fitolabs DHA Xtra trẻ chậm nói trí tuệ ở trẻ Phân sống Fitolabs BaciPro Men vi sinh Rối loạn tiêu hóa Fitolabs Biomix Fitolabs Belax Táo bón Fitolabs Imucal Tăng sức đề kháng trí thông minh đồ chơi trẻ em Trào ngược dạ dày thực quản Viêm dạ dày Tiêu chảy kém tập trung ghi nhớ kém Nôn trớ